chải chuốt
扯捽; 沚淬; 斎拙; 𦃀𢬪
Tenses
| Past | đã chải chuốt |
| Future | sẽ chải chuốt |
| Recent Past | vừa mới chải chuốt |
| Immediate Future | sắp chải chuốt |
| Continuous | đang chải chuốt |
Translations
Etymology
Compound of chải (“to comb, brush”) + chuốt (“to smooth, whittle”).
Sample Sentences